Atvidabergs
Thụy Điển
Atvidabergs Resultados mais recentes
Atvidabergs Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Atvidabergs ghi bàn cứ mỗi 33 phút trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Atvidabergs ghi trung bình 2.69 bàn mỗi trận
Atvidabergs là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Atvidabergs không ghi được bàn trong 8% tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Bàn thua
Atvidabergs để thủng lưới cứ mỗi 130 phút tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Atvidabergs để thủng lưới trung bình 0.69 bàn mỗi trận
Atvidabergs đạt được 47% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atvidabergs đã tham gia trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Atvidabergs tổng số bàn thắng mỗi trận 3.38 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Atvidabergs tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 58% đối với Atvidabergs tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
CDG thống kê
Atvidabergs đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Atvidabergs ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Atvidabergs ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Atvidabergs ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Atvidabergs chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Atvidabergs chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Atvidabergs ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Atvidabergs chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Atvidabergs chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Kèo Chấp Thống Kê
Atvidabergs ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trong hiệp một, Atvidabergs ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trong hiệp hai, Atvidabergs ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Atvidabergs thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Atvidabergs có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trong hiệp một, Atvidabergs thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trong hiệp một, Atvidabergs có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trong hiệp hai, Atvidabergs thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trong hiệp hai, Atvidabergs có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Phạt Góc Thống Kê
Atvidabergs thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Atvidabergs có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trong hiệp một, Atvidabergs thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Atvidabergs có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Trong hiệp hai, Atvidabergs thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Atvidabergs có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Nam Svealand
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Atvidabergs Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 3 | 2 | 70:18 | 52 | 66 | |
| 2 | 26 | 16 | 3 | 7 | 63:29 | 34 | 51 | |
| 3 | 26 | 15 | 2 | 9 | 51:34 | 17 | 47 | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 42:36 | 6 | 42 | |
| 5 | 26 | 13 | 2 | 11 | 53:38 | 15 | 41 | |
| 6 | 26 | 11 | 5 | 10 | 42:41 | 1 | 38 | |
| 7 | 26 | 8 | 9 | 9 | 48:48 | 0 | 33 | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | 39:40 | -1 | 33 | |
| 9 | 26 | 9 | 5 | 12 | 47:49 | -2 | 32 | |
| 10 | 26 | 8 | 7 | 11 | 34:50 | -16 | 31 | |
| 11 | 26 | 9 | 4 | 13 | 44:65 | -21 | 31 | |
| 12 | 26 | 9 | 3 | 14 | 48:64 | -16 | 30 | |
| 13 | 26 | 6 | 5 | 15 | 32:63 | -31 | 23 | |
| 14 | 26 | 2 | 8 | 16 | 30:68 | -38 | 14 |
- Promotion
- Promotion round
- Relegation Playoffs
- Relegation
Atvidabergs Biệt đội
No data for selected season